vov
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1604
Điểm tối đa
1930
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
1000 / 1000
JAVA8
98%
(2646pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2497pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2353pp)
AC
52 / 52
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2169pp)
AC
720 / 720
C++20
87%
(2084pp)
AC
31 / 31
C++20
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
CPP23
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (9)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Phân tử lượng | 600 | |
| SỐ GẦN HOÀN HẢO | 1200 | |
| Ký tự số lẻ | 500 | |
| Loại bỏ chuỗi con | 1000 | |
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | VOI | 1500 |
| BỘI K | 600 | |
| Mặt nạ nguyên tố | 1400p | |
| Loại bỏ x | Lập trình cơ bản | 500 |
| Bánh sandwich | Lập trình cơ bản | 600 |
(217320.3 điểm)
Lập trình cơ bản (24800.0 điểm)
DHBB (14605.0 điểm)
HSG THCS (31619.0 điểm)
BOI (621.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 621.0 / 2300.0 |
HSG THPT (13200.0 điểm)
Happy School (4607.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Cắt Xâu | 1900.0 / 1900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (13786.8 điểm)
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Free Contest (4890.5 điểm)
IOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 1000.0 / 2000.0 |
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (16540.0 điểm)
THT (5400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (8494.3 điểm)
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (7100.0 điểm)
Cánh diều (23900.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác trên đường tròn | 0.0 / 1800.0 |
CSES (37954.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (4178.5 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (5823.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (2197.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đáp án | 397.0 / 1400.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |