William11

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1354pp)
AC
21 / 21
C++14
86%
(1200pp)
AC
16 / 16
C++14
81%
(977pp)
AC
10 / 10
PYPY
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(735pp)
AC
9 / 9
PYPY
70%
(698pp)
AC
15 / 15
C++14
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(567pp)
Training (18449.0 điểm)
HSG THCS (3837.0 điểm)
Cánh diều (6100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Training Python (1200.0 điểm)
hermann01 (1880.0 điểm)
Khác (963.0 điểm)
THT Bảng A (5459.8 điểm)
ABC (250.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số | 50.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
FIND | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
THT (2510.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3100.0 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
contest (5312.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Đề ẩn (1633.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Cốt Phốt (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG THPT (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
DHBB (1115.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
CSES (5325.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh với 0 | 100.0 / |
CPP Basic 01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số fibonacci #1 | 100.0 / |
Số fibonacci #2 | 100.0 / |
Số fibonacci #3 | 100.0 / |
Số fibonacci #4 | 100.0 / |
Số fibonacci #5 | 100.0 / |