William11
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1530
Điểm tối đa
1530
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1470pp)
AC
5 / 5
PYPY
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1063pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1042pp)
AC
9 / 9
C++14
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1000pp)
(83711.2 điểm)
Lập trình cơ bản (15800.0 điểm)
DHBB (2345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 45.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (19425.0 điểm)
HSG THPT (1370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tìm số | 350.0 / 1400.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (19357.8 điểm)
THT (5530.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (18600.0 điểm)
CSES (4862.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) | 600.0 / 600.0 |