dthuy
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1323
Điểm tối đa
1626
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1627pp)
AC
80 / 80
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1417pp)
(147366.2 điểm)
Lập trình cơ bản (20915.0 điểm)
DHBB (11794.0 điểm)
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (22040.0 điểm)
HSG THPT (1925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 425.0 / 500.0 |
| LIE RACE | 600.0 / 600.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (6757.5 điểm)
Happy School (5288.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1188.0 / 1800.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (68008.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2476.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (5373.0 điểm)
Codeforces (4700.0 điểm)
THT Bảng A (7400.0 điểm)
THT (9980.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13760.0 điểm)
Young ICT Talent (1845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1045.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (13357.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quản lý kho | 1080.0 / 1800.0 |