phatkrt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1288
Điểm tối đa
1483
Phân tích điểm
WA
13 / 14
C++03
100%
(2043pp)
AC
14 / 14
C++03
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++03
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++03
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++03
90%
(1537pp)
AC
4 / 4
C++03
89%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++03
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++03
85%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++03
83%
(1334pp)
(201757.6 điểm)
Lập trình cơ bản (43710.0 điểm)
HSG THCS (27185.3 điểm)
DHBB (13700.0 điểm)
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (17700.0 điểm)
Happy School (8408.0 điểm)
Practice VOI (5510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dư | 1190.0 / 1700.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Hệ thống đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13) | 420.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (101358.1 điểm)
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (23550.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (5520.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |
| Ẩm thực | 1080.0 / 1800.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |