tangducminh260812
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1279
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1302pp)
AC
33 / 33
C++20
85%
(1276pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1251pp)
(157231.2 điểm)
Lập trình cơ bản (101419.0 điểm)
HSG THCS (47104.3 điểm)
DHBB (10200.0 điểm)
vn.spoj (3655.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 555.6 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (13660.0 điểm)
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (4700.0 điểm)
THT Bảng A (9100.0 điểm)
THT (5315.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (25400.0 điểm)
CSES (14255.6 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
USACO (652.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 652.2 / 2500.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) | 1100.0 / 1100.0 |