tk22ThanDucNguyen

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1264pp)
AC
13 / 13
PY3
86%
(1115pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(774pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(662pp)
AC
900 / 900
PY3
70%
(629pp)
AC
7 / 7
PY3
66%
(597pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(567pp)
Training (16111.7 điểm)
Training Python (900.0 điểm)
Cánh diều (7900.0 điểm)
ABC (950.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
hermann01 (1800.0 điểm)
HSG THCS (2392.9 điểm)
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
contest (4950.0 điểm)
Khác (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tổng bình phương | 100.0 / |
THT Bảng A (2560.0 điểm)
CSES (6453.4 điểm)
Happy School (372.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sử dụng Stand | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Free Contest (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |