tk22ThanDucNguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1249
Điểm tối đa
1249
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(994pp)
AC
15 / 15
PY3
87%
(955pp)
AC
21 / 21
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C
83%
(834pp)
(68094.2 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (2642.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THCS (5556.7 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2488.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sử dụng Stand | 288.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (28200.0 điểm)
THT (736.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Lướt sóng | 96.0 / 1600.0 |
CSES (5059.6 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |