HH_Letranductrong_2009
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++17
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1354pp)
AC
21 / 21
C++17
86%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1059pp)
TLE
46 / 50
C++17
77%
(997pp)
AC
50 / 50
C++17
74%
(882pp)
AC
15 / 15
C++17
70%
(768pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(630pp)
Training (19909.7 điểm)
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
hermann01 (1900.0 điểm)
THT Bảng A (2381.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 100.0 / |
ABC (1201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Training Python (1200.0 điểm)
contest (9955.6 điểm)
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Cánh diều (6500.0 điểm)
CSES (7085.7 điểm)
Array Practice (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Free Contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POSIPROD | 100.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
HSG THCS (3210.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Khác (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
4 VALUES | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
DHBB (645.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (385.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |