KidoStar
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1573
Điểm tối đa
1705
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(2017pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(88968.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13366.7 điểm)
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1120.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (6042.9 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4800.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (19250.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (27090.9 điểm)
THT (8320.0 điểm)
CSES (29170.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |