NgTriNhan
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
875
Điểm tối đa
1136
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1302pp)
AC
21 / 21
C++11
85%
(1276pp)
AC
3 / 3
C++11
83%
(1251pp)
(135515.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12700.0 điểm)
HSG THCS (14800.0 điểm)
DHBB (3510.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1010.5 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3300.0 điểm)
Happy School (13500.0 điểm)
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 300.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
CSES (25740.0 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Practice VOI (8266.7 điểm)
Cánh diều (14400.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
THT (2185.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1185.0 / 1400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1504.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |