NgTriNhan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
26 / 26
C++11
95%
(1520pp)
AC
3 / 3
C++11
90%
(1444pp)
AC
40 / 40
C++17
86%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++11
81%
(1303pp)
AC
16 / 16
C++11
77%
(1161pp)
AC
12 / 12
C++11
74%
(1103pp)
AC
21 / 21
C++11
70%
(1048pp)
AC
20 / 20
C++11
66%
(995pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(945pp)
hermann01 (1800.0 điểm)
Training (27445.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3200.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
contest (7350.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
ABC (1600.5 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Training Python (1500.0 điểm)
HSG THCS (5700.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Khác (3290.0 điểm)
Cốt Phốt (280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu dễ chịu | 280.0 / |
Practice VOI (3937.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng đẹp | 300.0 / |
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1600.0 / |
Truy vấn nhân chia | 500.0 / |
Đề chưa ra (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
HSG THPT (1200.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
CSES (27770.0 điểm)
Cánh diều (5000.0 điểm)
THT Bảng A (1960.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Olympic 30/4 (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
OLP MT&TN (522.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |