PY2NNguyenHuuPhucKhang
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1315
Điểm tối đa
1528
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++17
98%
(2352pp)
TLE
590 / 600
C++20
94%
(2130pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
7 / 7
C++14
89%
(1860pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1787pp)
AC
200 / 200
C++11
83%
(1667pp)
(152081.5 điểm)
Lập trình cơ bản (16780.0 điểm)
DHBB (17605.0 điểm)
Happy School (9360.0 điểm)
vn.spoj (9423.3 điểm)
HSG THCS (14600.0 điểm)
HSG THPT (6346.2 điểm)
VOI (1872.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ198 | 72.0 / 1800.0 |
Practice VOI (11720.0 điểm)
Lập trình Python (4200.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (75367.5 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6200.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (54605.0 điểm)
THT (30660.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (5576.0 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (166.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 166.7 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4240.0 điểm)
Young ICT Talent (3050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 550.0 / 1100.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |