PY2NNguyenHuuPhucKhang

Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
95%
(2375pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(2256pp)
AC
6 / 6
C++20
86%
(2143pp)
AC
15 / 15
C++20
81%
(1955pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1780pp)
AC
7 / 7
C++14
74%
(1691pp)
AC
50 / 50
C++14
70%
(1606pp)
AC
200 / 200
C++14
66%
(1526pp)
AC
720 / 720
C++20
63%
(1450pp)
HSG THPT (1493.8 điểm)
Training Python (1400.0 điểm)
Training (40981.0 điểm)
Cánh diều (8100.0 điểm)
THT Bảng A (11381.0 điểm)
ABC (1402.5 điểm)
CPP Advanced 01 (2190.0 điểm)
hermann01 (1420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Khác (2350.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
contest (17744.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1060.0 điểm)
CSES (82708.7 điểm)
Happy School (3880.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Bò Mộng | 500.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
HSG THCS (5820.0 điểm)
THT (8850.0 điểm)
DHBB (12450.0 điểm)
Đề chưa ra (2902.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rooftop | 100.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1251.0 điểm)
Practice VOI (8740.0 điểm)
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
GSPVHCUTE (6722.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
olpkhhue22 - Đếm dãy số | 2800.0 / |
VOI (1876.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
SEQ198 | 1900.0 / |
vn.spoj (4756.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lát gạch | 300.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
Hình chữ nhật 0 1 | 1700.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hình | 2200.0 / |
Biểu thức | 300.0 / |
Array Practice (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ROBOT-MOVE | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Olympic 30/4 (240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (222.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hết cho 3 | 2000.0 / |
CPP Basic 01 (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String check | 10.0 / |