phuonglan1307
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++14
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++17
94%
(2259pp)
AC
9 / 9
PYPY
92%
(2214pp)
AC
720 / 720
C++20
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(2126pp)
AC
600 / 600
C++17
87%
(1997pp)
AC
700 / 700
C++14
85%
(1957pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1918pp)
(133067.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
DHBB (10000.0 điểm)
HSG THPT (6352.0 điểm)
HSG THCS (12075.7 điểm)
Happy School (6890.0 điểm)
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
CSES (55462.4 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7271.4 điểm)
THT Bảng A (49740.0 điểm)
THT (28381.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (3980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 480.0 / 1800.0 |
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (20400.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |