pthn09
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1291
Điểm tối đa
1372
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
19 / 19
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
18 / 18
C++20
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
(172805.3 điểm)
Lập trình cơ bản (36800.0 điểm)
DHBB (14500.0 điểm)
HSG THCS (12000.0 điểm)
vn.spoj (8700.0 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (7300.0 điểm)
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
CSES (85037.5 điểm)
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (11900.0 điểm)
THT (7700.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |