tkLeQuocDung
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1108
Điểm tối đa
1685
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
AC
2 / 2
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1660pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1506pp)
AC
32 / 32
C++20
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
85%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1334pp)
(141020.7 điểm)
Lập trình cơ bản (18032.0 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
HSG THCS (34862.1 điểm)
HSG THPT (9500.0 điểm)
Happy School (7060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (12655.3 điểm)
Lập trình Python (6900.0 điểm)
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (67594.6 điểm)
Olympic 30/4 (10350.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (9682.0 điểm)
THT Bảng A (14882.0 điểm)
THT (9510.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (10500.0 điểm)
HSG cấp trường (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
Cánh diều (21293.3 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6410.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (4232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 840.0 / 1400.0 |
| Xâu đối xứng | 817.0 / 1900.0 |
| Đoạn đẹp | 90.0 / 1800.0 |
| Cực trị địa phương | 391.0 / 2300.0 |