HH_NTatNghia_2013
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
864
Điểm tối đa
1242
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2209pp)
TLE
574 / 600
C++20
94%
(2069pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1898pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1501pp)
(146927.5 điểm)
Lập trình cơ bản (31306.0 điểm)
HSG THCS (20769.3 điểm)
DHBB (10500.0 điểm)
vn.spoj (7444.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 444.4 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (9160.7 điểm)
Happy School (14350.4 điểm)
VOI (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
| Vận chuyển hàng hoá | 120.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2780.0 điểm)
Practice VOI (13980.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
THT Bảng A (22850.0 điểm)
THT (12680.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (7884.0 điểm)
Cánh diều (29500.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (52.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 52.4 / 1100.0 |
CSES (15196.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (12540.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 75.0 / 900.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |