P2B1_09
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
C++03
96%
(2305pp)
TLE
99 / 100
C++17
94%
(2236pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
600 / 600
C++20
89%
(2037pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1751pp)
(145920.4 điểm)
Lập trình cơ bản (35188.0 điểm)
DHBB (12915.8 điểm)
HSG THCS (12240.0 điểm)
HSG THPT (6500.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
vn.spoj (9500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (8476.0 điểm)
Lập trình Python (5400.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (62429.8 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (13920.0 điểm)
THT (7800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (24800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |