PY2GNguyenDucHoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1036
Điểm tối đa
1036
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++11
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1265pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1021pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
(108576.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
DHBB (4475.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 675.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (18875.9 điểm)
HSG THPT (3910.0 điểm)
Happy School (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 120.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4795.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê cơ bản | 735.8 / 900.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (22650.0 điểm)
THT (7350.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (26327.3 điểm)
CSES (7900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 500.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 400.0 / 800.0 |