• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Prototype

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 1403
Điểm tối đa 2417

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++14
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
IOI 2025 — Migrations
AC
100 / 100
C++20
2800pp
96% (2689pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++20
2800pp
94% (2635pp)
JOI 2026 - Teleporter 2
AC
100 / 100
C++20
2700pp
92% (2490pp)
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3
AC
100 / 100
C++20
2700pp
90% (2441pp)
WomboCombo
AC
10 / 10
C++20
2700pp
89% (2392pp)
APIO 2026 — Scallion Pancake Party
AC
100 / 100
C++20
2700pp
87% (2344pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes
AC
1000 / 1000
JAVA8
2700pp
85% (2297pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
PYPY
2700pp
83% (2251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (28)

Bài tập Loại Điểm
Lõi Phản Vật Chất 1400
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1300
Bài toán thời tiền sử 1800p
Viên ngọc hàm phi 1600p
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600p
ĐẾM DÃY CON 1000
WomboCombo 2700
CosmicBrew 1600
Đụng hàng bản lật 1600p
DarkArea 1600
Đường Dây Truyền Tin 1300
Lời chia tay 1600
Không gian phân mảnh 2100
Kho chứa lạnh 2100
KernelCracker 2500p
Project Lazarus 2300
Số siêu tình cảm 1200p
Lucky Digit Sum 1100p
Giáo Sư Ba Lô 900p
RandomGame 2400
Giải cứu đa vũ trụ 1500
Kế hoạch ôn tập 1500
Vòng đá cổ đại 1400p
Hệ thống sưởi ấm 1400
Wonderful 2400

(339541.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
LCS Hard 2400.0 / 2400.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
PE 2100.0 / 2100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
TWICE8 (Hard) 1588.2 / 2700.0
TWICE9 (Super very hard) 1944.0 / 2700.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Khu Rừng 4 1425.0 / 1900.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Khu Rừng 6 2400.0 / 2400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
minict03 1300.0 / 1300.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Điểm Hoàn Hảo 968.0 / 2200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Các truy vấn 2400.0 / 2400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 1400.0 / 1400.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 300.0 / 1500.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 2500.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Phân công việc nhà 2300.0 / 2300.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
PAIRS 2300.0 / 2300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Bán Bóng 2400.0 / 2400.0
Xin Cây 2600.0 / 2600.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 1289.2 / 2600.0
hội người tạm mù việt nam 1700.0 / 1700.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Robot With String 2200.0 / 2200.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Tam Giác 2300.0 / 2300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 1300.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 3 2600.0 / 2600.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 2600.0 / 2600.0
Dãy bit 2300.0 / 2300.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
String Reconstruction 2200.0 / 2200.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Tính giá trị biểu thức 300.0 / 300.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 2300.0 / 2300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Bội chung nhỏ nhất 0.0 / 2300.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 2300.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 2600.0 / 2600.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Cây dễ 2300.0 / 2300.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Thêm bến xe buýt 1204.8 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 230.0 / 2300.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 962.0 / 1300.0
Cờ vua 900.0 / 1500.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
Hành Trình Liên Hành Tinh 1400.0 / 1400.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
Phương Trình Bậc 2 500.0 / 500.0
ĐẾM DÃY CON 1000.0 / 1000.0
Mogohu-Rea Idol 2100.0 / 2100.0
Giải cứu đa vũ trụ 1500.0 / 1500.0
Ước song tố 1600.0 / 1600.0
Lời chia tay 1600.0 / 1600.0
Không gian phân mảnh 2100.0 / 2100.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Kho chứa lạnh 2100.0 / 2100.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Lõi Phản Vật Chất 1400.0 / 1400.0
Bài toán thời tiền sử 1800.0 / 1800.0
Cặp số hoàn hảo 2600.0 / 2600.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Quản Trò Trò Chơi 1200.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Số ảo tưởng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
CosmicBrew 1600.0 / 1600.0
WomboCombo 2700.0 / 2700.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Needle of Words 1187.9 / 2400.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Kế hoạch ôn tập 1500.0 / 1500.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Tránh mặt 1600.0 / 1600.0
Lá thư cuối 800.0 / 800.0
Các số hạng dẫn đầu (TS10 QUANG TRI 2020 - 2021) 900.0 / 900.0
Giải đua xe F1 500.0 / 500.0
KernelCracker 2500.0 / 2500.0
RandomGame 2400.0 / 2400.0
Hình chữ nhật rỗng 500.0 / 500.0
Kingdom of Time 442.0 / 2600.0
Wonderful 2400.0 / 2400.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xâu kí tự (HSG9 Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Dãy số (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Qua sông (HSG9 Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài E - Drama có hồi kết 2300.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #F - Tuyến Đường Cuối 0.0 / 2500.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 1 - Classroom Game 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 2 - Magic City 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 2 Bài 3 - Partition 2600.0 / 2600.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 2 - Monuments 2400.0 / 2400.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 3 - Tiling Game 2200.0 / 2200.0

Lập trình cơ bản (29700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
23-In ra những số tự nhiên chia hết cho 3 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
DSA03002 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Dung dịch sát khuẩn 400.0 / 400.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

HSG THCS (27968.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 373.3 / 1400.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 270.0 / 900.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 735.294 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 990.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0

DHBB (17433.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) 2000.0 / 2000.0

Happy School (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

CEOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tom và Jerry 2200.0 / 2200.0

APIO (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Pháo hoa 2600.0 / 2600.0
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0
APIO 2026 — APIOBike 2600.0 / 2600.0
APIO 2026 — Scallion Pancake Party 2700.0 / 2700.0

VOI (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

Practice VOI (28500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
SKY 2200.0 / 2200.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2400.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COWBOY 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - TRICOVER 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (10300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 5 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 400.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

IOI (30300.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 2500.0 / 2500.0
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0
IOI 2011 - Elephants 2500.0 / 2500.0
IOI 2023 - Overtaking 2400.0 / 2400.0
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — World Map 2500.0 / 2500.0
IOI 2025 — Festival 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Souvenirs 2600.0 / 2600.0
IOI 2025 — Migrations 2800.0 / 2800.0
IOI 2025 — Triple Peaks 2600.0 / 2600.0

CSES (151665.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 1900.0 / 1900.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới 1427.6 / 2300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng 1500.0 / 2100.0
CSES - Even Outdegree Edges | Cạnh của đồ thị có đỉnh bậc ra là chẵn 1900.0 / 1900.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II 1900.0 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 2000.0 / 2000.0
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng 2300.0 / 2300.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 2200.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới 1538.095 / 1900.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự 2300.0 / 2300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
ngôn ngữ học 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (14100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 400.0 / 400.0
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 300.0 / 300.0
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) 600.0 / 600.0
Chia hết 900.0 / 900.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0

THT (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Digit 1200.0 / 1200.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 2300.0 / 2300.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1600.0 / 1600.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Free Contest (35842.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 2400.0 / 2400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Quy luật dễ 1300.0 / 1300.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Năng lượng tối thượng 1782.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 1800.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 1800.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #C - Robot Năng Lượng 2100.0 / 2100.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #E - Chuỗi Đối Xứng Cấm 2300.0 / 2300.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1900.0 / 1900.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài C - Huyết chiến Mactan 2100.0 / 2100.0

ICPC (17700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rounded Convex Hull 2600.0 / 2600.0
DUT Cloud System 1900.0 / 1900.0
ICPC PTIT 2025 - Problem J 1600.0 / 1600.0
ICPC Practice Contest 2021 - A: A Classic Problem 2300.0 / 2300.0
ICPC World Finals 2025 Problem G: Lava Moat 2600.0 / 2600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
Walking on Sunshine 1100.0 / 1100.0
Ceiling Function 1300.0 / 1300.0
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 1900.0 / 1900.0

Cánh diều (21100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (4446.2 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn Hamming 2200.0 / 2200.0
Tính tổng trên cây 2246.2 / 2400.0

OLP MT&TN (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiểu văn hóa 2300.0 / 2300.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0
Thiết kế vi mạch 2400.0 / 2400.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 1900.0 / 1900.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 2000.0 / 2000.0

LQDOJ Cup (12416.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex 480.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 1586.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 1650.0 / 2500.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

USACO (121570.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Splitting Haybales 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow 2400.0 / 2400.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors 855.0 / 1800.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes 540.0 / 1800.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation 2600.0 / 2600.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Merging Cells 2500.0 / 2500.0
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 2700.0 / 2700.0
USACO 2024 January Contest, Gold, Nap Sort 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Cowntact Tracing 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 2500.0 / 2500.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Flight Routes 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Pareidolia 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Triples of Cows 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Custodial Cleanup 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Hungry Cow 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Problem Setting 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Equal Sum Subarrays 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Piling Papers 2300.0 / 2300.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Tractor Paths 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Subtree Activation 2600.0 / 2600.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 1900.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Lights Off 2400.0 / 2400.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Breakdown 2400.0 / 2400.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Bribing Friends 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Strongest Friendship Group 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Hoof and Brain 2500.0 / 2500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Apple Catching 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Pair Programming 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 US Open Contest, Gold, Balancing a Tree 1375.0 / 2200.0
USACO 2026 - Good Cyclic Shifts 2100.0 / 2400.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0

LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn con hoàn hảo 1900.0 / 1900.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (19160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đáp án 1400.0 / 1400.0
Xử lý chuổi sinh học 2300.0 / 2300.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 190.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 840.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Lô tô nhà Cô Thành 1000.0 / 1000.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 1100.0 / 1100.0
Backpack 1400.0 / 1400.0
Beacon 2400.0 / 2400.0

JOI (38137.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Triangular Rainfall 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Scarecrows 2 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - Collecting Stamps 5 2400.0 / 2400.0
JOI 2026 - Building 5 300.0 / 300.0
JOI 2026 - JOI Eliminator 1200.0 / 1200.0
JOI 2026 - Cesenatico 2400.0 / 2400.0
JOI 2026 - River Rafting 2500.0 / 2500.0
JOI 2026 - New Bridge 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Strange Machine 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Legendary Dango Eater 1541.0 / 2300.0
JOI 2026 - Garden 3 2300.0 / 2300.0
JOI 2026 - Multi Communication 2 2184.0 / 2600.0
JOI 2026 - JOI Tour 2 312.0 / 2600.0
JOI 2026 - Teleporter 2 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Casino 2600.0 / 2600.0
JOI 2026 - Baker 2400.0 / 2400.0
JOI 2026 - Festivals in JOI Kingdom 3 2700.0 / 2700.0
JOI 2026 - Voltage 2 2600.0 / 2600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team