tk22LeVinhMinhKhoi
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
802
Điểm tối đa
1331
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1660pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (17500.0 điểm)
(146933.3 điểm)
vn.spoj (8400.0 điểm)
HSG THCS (53600.0 điểm)
DHBB (15485.4 điểm)
HSG THPT (12294.0 điểm)
Happy School (6980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 580.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (19050.0 điểm)
Lập trình Python (10700.0 điểm)
CSES (68806.7 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (4550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (14034.0 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (19910.0 điểm)
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (4200.0 điểm)
Cánh diều (23900.0 điểm)
THT (19100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
Young ICT Talent (2825.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5096.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (15797.0 điểm)
BOI (1096.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Blocks | 550.0 / 2500.0 |
| BOI 2026 - Tourist's Journey | 546.0 / 2100.0 |