H_IT_K35
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1374
Điểm tối đa
1497
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2017pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1584pp)
(196024.5 điểm)
Lập trình cơ bản (75737.0 điểm)
HSG THCS (19370.0 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Phép tính và máy tính | 1300.0 / 1300.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
vn.spoj (10700.0 điểm)
DHBB (19735.0 điểm)
HSG THPT (14180.0 điểm)
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1050.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoán số | 350.0 / 1400.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (3530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 180.0 / 900.0 |
Lập trình Python (6700.0 điểm)
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (25925.0 điểm)
THT (18827.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (4880.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3519.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
| JFR | 1300.0 / 1300.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
| Phòng thí nghiệm | 595.2 / 1500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (39272.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 520.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |