Hung_Nguyen_Xuan
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++11
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(179548.8 điểm)
Lập trình cơ bản (29846.0 điểm)
DHBB (11600.0 điểm)
HSG THCS (47363.4 điểm)
HSG THPT (11026.0 điểm)
Happy School (9020.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (31562.5 điểm)
OLP MT&TN (6175.0 điểm)
THT Bảng A (39647.2 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (8162.0 điểm)
Cánh diều (23188.0 điểm)
THT (14935.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (15646.7 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |