P2B1_10
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1480
Điểm tối đa
1484
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
17 / 17
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(138056.7 điểm)
Lập trình cơ bản (47542.0 điểm)
DHBB (6115.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Sự kiện lịch sử | 715.0 / 1300.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (14140.0 điểm)
HSG THPT (4700.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5300.0 điểm)
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (26597.1 điểm)
THT (8500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8220.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1783.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
Cánh diều (26900.0 điểm)
CSES (26400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2900.0 điểm)
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |