P2B1_10

Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++17
86%
(1029pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(768pp)
AC
100 / 100
PY3
66%
(730pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(630pp)
Training (19045.0 điểm)
Training Python (1400.0 điểm)
hermann01 (1300.0 điểm)
Cánh diều (7200.0 điểm)
THT Bảng A (5911.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung bản nâng cao | 100.0 / |
ABC (600.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CPP Basic 02 (2733.5 điểm)
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
CSES (5200.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
Khác (678.6 điểm)
Lập trình cơ bản (210.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
LVT (1401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
đảo chũ | 200.0 / |
Xếp tiền | 800.0 / |
Điểm số | 100.0 / |
Dự án | 1.0 / |
Chênh lệch | 100.0 / |
CPP Basic 01 (6362.0 điểm)
Đề chưa ra (2556.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / |
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Lập trình Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
contest (3000.0 điểm)
HSG THCS (2790.0 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
LQDOJ Cup (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 100.0 / |
DHBB (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Sự kiện lịch sử | 400.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Happy School (550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sử dụng Stand | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |