foxdz
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1124
Điểm tối đa
1357
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
19 / 19
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
(146214.0 điểm)
Lập trình cơ bản (28720.0 điểm)
DHBB (8500.0 điểm)
HSG THCS (16586.7 điểm)
HSG THPT (2369.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3010.0 điểm)
CSES (67662.9 điểm)
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 300.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (13522.9 điểm)
THT (6004.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (25100.0 điểm)
OLP MT&TN (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2020.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 1400.0 |