hongquanyl1
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
903
Điểm tối đa
940
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2100pp)
AC
7 / 7
C++14
98%
(2058pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1921pp)
AC
200 / 200
C++14
94%
(1882pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1717pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(1683pp)
AC
41 / 41
C++14
87%
(1563pp)
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++03
83%
(1501pp)
(265700.4 điểm)
Lập trình cơ bản (16700.0 điểm)
HSG THCS (32287.4 điểm)
DHBB (31095.0 điểm)
Happy School (33708.3 điểm)
vn.spoj (8828.6 điểm)
HSG THPT (17716.0 điểm)
Practice VOI (10187.5 điểm)
Free Contest (7304.5 điểm)
Lập trình Python (1528.6 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3290.9 điểm)
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
Codeforces (5900.0 điểm)
BOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9850.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 85.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 360.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (927.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COMPARE - So sánh | 327.3 / 600.0 |
THT (2700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3983.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đỉnh cận kề | 383.3 / 2300.0 |
CSES (24471.7 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (1924.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự | 364.0 / 2600.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc | 1560.0 / 2400.0 |