quanpham_08092012
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1245
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
70 / 70
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PYPY
90%
(1175pp)
AC
24 / 24
PYPY
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++11
83%
(1084pp)
(103540.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16754.0 điểm)
HSG THCS (21455.9 điểm)
DHBB (2850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
Happy School (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (85.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 85.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Free Contest (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9500.0 điểm)
THT (5840.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
CSES (4700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3755.0 điểm)
ICPC (461.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A-Skew-ed Reasoning | 461.5 / 2400.0 |