tuan8cnc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(2209pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
1 / 1
C++20
89%
(1772pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(1736pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1702pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1667pp)
(167203.5 điểm)
Lập trình cơ bản (80564.0 điểm)
DHBB (13300.0 điểm)
HSG THCS (19627.1 điểm)
vn.spoj (8766.7 điểm)
HSG THPT (8600.0 điểm)
VOI (318.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 318.5 / 2300.0 |
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (6400.0 điểm)
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 0.0 / 1900.0 |
CSES (76362.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6152.0 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (7775.0 điểm)
THT (15773.3 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (909.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 9.0 / 900.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |