zyngoc02
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
95%
(2185pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(2076pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(1886pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(1710pp)
MLE
14 / 15
C++20
77%
(1589pp)
AC
19 / 19
C++20
74%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(1397pp)
AC
46 / 46
C++20
66%
(1327pp)
AC
60 / 60
C++20
63%
(1260pp)
HSG THCS (11120.0 điểm)
Training (59760.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Khác (3680.0 điểm)
OLP MT&TN (11850.0 điểm)
THT Bảng A (5340.0 điểm)
HSG THPT (4590.0 điểm)
ABC (1251.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Array Practice (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
CANDY GAME | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
XOR-Sum | 900.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Free Contest (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAXMOD | 100.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
MAXMOD | 200.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2320.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
contest (17238.0 điểm)
Cốt Phốt (5550.0 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
Training Python (1800.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
DHBB (15300.0 điểm)
Happy School (3850.0 điểm)
hermann01 (1300.0 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
THT (32265.0 điểm)
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
BOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK NUMBER | 100.0 / |
vn.spoj (3600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Practice VOI (8300.0 điểm)
CSES (104790.9 điểm)
Đề chưa chuẩn bị xong (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ghép số | 200.0 / |
Chụp Ảnh | 1100.0 / |
Leo Thang | 900.0 / |
Bán Bóng | 1000.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Đề chưa ra (3185.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Những chuyến bay | 100.0 / |
COCI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hồ thiên nga | 100.0 / |
Đề ẩn (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Truy Cập Hệ Thống | 1900.0 / |
HSG cấp trường (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 200.0 / |
GSPVHCUTE (31.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây | 70.0 / |