PY1DLeVietPhucNguyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1492
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++03
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++03
92%
(1384pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1265pp)
AC
70 / 70
C++03
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(101279.5 điểm)
Lập trình cơ bản (12320.0 điểm)
DHBB (2794.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 106.7 / 1600.0 |
HSG THCS (5600.0 điểm)
HSG THPT (5130.0 điểm)
Happy School (8920.7 điểm)
vn.spoj (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| divisor02 | 300.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (848.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (21390.0 điểm)
THT (5960.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1788.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 360.0 / 1800.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 32.5 / 1300.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Cánh diều (27700.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
CSES (12775.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |