PY2CNguyenLePhuc
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1449
Điểm tối đa
1595
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
98%
(1470pp)
AC
11 / 11
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
6 / 6
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1106pp)
AC
21 / 21
PYPY
83%
(1084pp)
(108735.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
DHBB (6240.0 điểm)
HSG THCS (34031.5 điểm)
vn.spoj (6220.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (5000.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 800.0 / 1600.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10200.0 điểm)
THT (13650.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Cánh diều (25700.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (13900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |