PY2CNguyenLePhuc

Phân tích điểm
AC
4 / 4
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
PYPY
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(1222pp)
AC
16 / 16
PYPY
77%
(1161pp)
AC
21 / 21
PY3
70%
(978pp)
AC
4 / 4
PY3
66%
(929pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(819pp)
Training Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (3840.0 điểm)
Training (24097.7 điểm)
hermann01 (1600.0 điểm)
CSES (16300.0 điểm)
Cánh diều (7100.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
ABC (2200.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
contest (12907.1 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lát gạch | 300.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
DHBB (4845.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
THT (4780.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Bảng số | 800.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Tính tích | 50.0 / |
HSG THCS (9000.0 điểm)
CPP Basic 02 (1120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
HSG THPT (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Khác (1173.3 điểm)
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Cốt Phốt (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 100.0 / |