PY2GLeVanMinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1106
Điểm tối đa
1360
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
720 / 720
C++17
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
200 / 200
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1417pp)
(99601.2 điểm)
Lập trình cơ bản (30742.0 điểm)
DHBB (3540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (5823.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 423.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (23016.3 điểm)
HSG THPT (2260.0 điểm)
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6312.0 điểm)
OLP MT&TN (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (18905.0 điểm)
THT (16000.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
Cánh diều (25327.3 điểm)
CSES (13900.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4116.7 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 175.0 / 500.0 |