TranMinhKiet
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1078
Điểm tối đa
1185
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++17
98%
(2352pp)
TLE
598 / 600
C++20
96%
(2200pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1845pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(1717pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1501pp)
(142028.1 điểm)
Lập trình cơ bản (34735.0 điểm)
HSG THCS (20635.0 điểm)
DHBB (5960.0 điểm)
HSG THPT (5406.2 điểm)
Happy School (7170.0 điểm)
Practice VOI (4790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
vn.spoj (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (6700.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7800.0 điểm)
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (46720.0 điểm)
THT (23480.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4900.0 điểm)
Cánh diều (24100.0 điểm)
CSES (26779.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5860.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |