TranMinhKiet

Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2500pp)
AC
50 / 50
C++14
95%
(2185pp)
TLE
13 / 15
PY3
86%
(1560pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(945pp)
Training Python (1500.0 điểm)
Training (20901.1 điểm)
THT Bảng A (7480.0 điểm)
Cánh diều (6502.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
hermann01 (1800.0 điểm)
ABC (602.5 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
HSG THCS (7910.0 điểm)
contest (9083.3 điểm)
Happy School (3214.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Khác (950.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (311.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
CSES (12597.4 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Biểu thức nhỏ nhất | 100.0 / |
THT (8000.0 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1510.0 điểm)
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (70.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
DHBB (4450.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
CPP Basic 01 (4059.5 điểm)
Đề chưa ra (1001.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1451.0 điểm)
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
Practice VOI (1920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Cốt Phốt (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Chu vi tam giác | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |