lehongduc
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1302
Điểm tối đa
1525
Phân tích điểm
AC
74 / 74
C++20
100%
(1800pp)
AC
92 / 92
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1476pp)
TLE
86 / 100
C++20
89%
(1371pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(173574.1 điểm)
Lập trình cơ bản (33268.0 điểm)
DHBB (9067.8 điểm)
vn.spoj (3075.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
HSG THCS (12690.9 điểm)
HSG THPT (8200.0 điểm)
Happy School (8750.0 điểm)
Codeforces (5100.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5300.0 điểm)
CSES (13705.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
OLP MT&TN (2908.8 điểm)
THT Bảng A (18700.0 điểm)
THT (15720.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |