tqduong
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++11
100%
(1700pp)
AC
2 / 2
C++11
95%
(1520pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
C++11
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
C++11
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++11
77%
(929pp)
TLE
8 / 10
PY3
74%
(823pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(768pp)
Lập trình cơ bản (711.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đưa về 0 | 500.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Training (22386.2 điểm)
CPP Basic 02 (2423.5 điểm)
HSG THCS (1730.2 điểm)
Training Python (1100.0 điểm)
Khác (1820.0 điểm)
CPP Basic 01 (13632.4 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Quân bài màu gì? | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (117.8 điểm)
Đề chưa ra (3100.0 điểm)
contest (6803.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1560.0 điểm)
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp dương | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
hermann01 (1650.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1860.0 điểm)
ôn tập (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cánh diều (5752.0 điểm)
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày sinh | 10.0 / |
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
THT (1950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Dãy số chẵn lẻ | 100.0 / |
Thời gian | 100.0 / |
Bội chính phương (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1500.0 / |
THT Bảng A (2963.0 điểm)
ABC (1106.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm bội số | 100.0 / |
Số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tìm số thứ N | 100.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
RLKNLTCB (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Bài cho contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất | 100.0 / |
DHBB (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tọa độ nguyên | 1500.0 / |
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 2000.0 / |
Happy School (113.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vấn đề 2^k | 200.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
CSES (9642.7 điểm)
USACO (272.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 1000.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KEYBOARD | 150.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
HSG THPT (161.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |