P1B1_17
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1960pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1276pp)
TLE
2 / 3
PY3
83%
(1167pp)
(77331.8 điểm)
Lập trình cơ bản (31308.0 điểm)
DHBB (3615.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (4900.0 điểm)
HSG THCS (8256.4 điểm)
Practice VOI (2190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5300.0 điểm)
THT Bảng A (16320.0 điểm)
THT (12705.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29500.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (52.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 52.4 / 1100.0 |