PY1BTranGiaKhang
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1235
Điểm tối đa
1499
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++20
98%
(2352pp)
AC
9 / 9
PY3
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++20
94%
(2259pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(2121pp)
TLE
598 / 600
C++20
90%
(2071pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1949pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1751pp)
(180860.6 điểm)
Lập trình cơ bản (30230.0 điểm)
DHBB (15400.0 điểm)
Happy School (3435.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 235.3 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (24787.1 điểm)
HSG THPT (4880.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (3596.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia kẹo | 800.0 / 1600.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (3120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5800.0 điểm)
OLP MT&TN (4480.0 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (66148.0 điểm)
THT (33690.0 điểm)
THT Bảng B & C (5400.0 điểm)
Cánh diều (25900.0 điểm)
CSES (33899.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 120.0 / 2400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (2650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 400.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 550.0 / 1100.0 |