PY2iLuongGiaLinh
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1053
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1372pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
C++17
89%
(1152pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1084pp)
(105083.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)
DHBB (8410.0 điểm)
HSG THCS (14790.8 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
CSES (24922.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4500.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9610.0 điểm)
THT (4703.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (27045.5 điểm)
Trại hè MT&TN (576.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 576.2 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4560.0 điểm)
Young ICT Talent (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 50.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 70.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |