Pro_Team_TV
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1198
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
17 / 17
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1215pp)
(136647.1 điểm)
Lập trình cơ bản (20100.0 điểm)
HSG THCS (37072.9 điểm)
DHBB (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3626.2 điểm)
Happy School (9752.0 điểm)
Codeforces (6000.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (18682.9 điểm)
THT (11552.0 điểm)
OLP MT&TN (1868.0 điểm)
THT Bảng B & C (14300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (21300.0 điểm)
CSES (16397.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum | 0.0 / 1600.0 |