SBD03_Datanh09
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(2500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(2375pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(2076pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1972pp)
AC
14 / 14
C++20
81%
(1629pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(1393pp)
AC
4 / 4
C++20
74%
(1250pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(1117pp)
AC
7 / 7
C++20
66%
(1061pp)
AC
26 / 26
C++20
63%
(1008pp)
Training (15980.0 điểm)
contest (7678.3 điểm)
ABC (1806.5 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
hermann01 (1360.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 200.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
THT Bảng A (3281.0 điểm)
Cánh diều (7200.0 điểm)
CSES (45619.3 điểm)
Array Practice (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Comment ça va ? | 900.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
CPP Advanced 01 (2980.0 điểm)
Training Python (1300.0 điểm)
Khác (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (965.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Cốt Phốt (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
THT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
OLP MT&TN (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bảng số | 800.0 / |