SBD12_phonggg
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
789
Điểm tối đa
1149
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(2058pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2017pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1808pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1683pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(75971.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3321.4 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
CSES (72300.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4440.0 điểm)
THT Bảng A (10900.0 điểm)
THT (5160.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (26200.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |