ngohuytin007
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1125
Điểm tối đa
1607
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1977pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1845pp)
RTE
98 / 100
C++14
90%
(1772pp)
TLE
34 / 40
C++14
89%
(1732pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(246679.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18200.0 điểm)
HSG THCS (21900.0 điểm)
DHBB (33905.0 điểm)
vn.spoj (12600.0 điểm)
HSG THPT (6200.0 điểm)
Practice VOI (17222.5 điểm)
Happy School (12100.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| WARP | 1500.0 / 1500.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (53293.6 điểm)
HSG cấp trường (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 450.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
Codeforces (6600.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17100.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |