• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamducminh538

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 22
Điểm tối thiểu 1283
Điểm tối đa 1715

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
98% (2646pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự
AC
100 / 100
C++14
2600pp
96% (2497pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
AC
100 / 100
C++20
2600pp
94% (2447pp)
A-Skew-ed Reasoning
AC
52 / 52
C++20
2400pp
92% (2214pp)
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm
AC
100 / 100
C++20
2400pp
90% (2169pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy
AC
50 / 50
C++20
2400pp
89% (2126pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++14
2400pp
87% (2084pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích
AC
100 / 100
C++20
2300pp
85% (1957pp)
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(254743.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 360.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm cặp CWD 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 540.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 928.6 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Nối xích 140.0 / 1400.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 100.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 450.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 336.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict11 500.0 / 500.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
sunw 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Biến u thành v được hay không ? 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Khối rubik 540.0 / 900.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
FIND 800.0 / 800.0
Lũy thừa mod 466.7 / 1400.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 1500.0 / 1500.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Mua truyện 500.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích 800.0 / 800.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 1 2300.0 / 2300.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Ghép số 0.0 / 1000.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 250.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Các thùng nước 0.0 / 1100.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
SUMSEG 1036.0 / 1400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 1 0.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Đi lạc 1.0 / 1.0
Rooftop 100.0 / 100.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
MINDIST 0.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 480.0 / 1000.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1248.0 / 1600.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 303.3 / 1400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 2 - Đường Đi Ngắn Nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 5 - Xem Phim 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 532.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 1 - FOS League 48.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 6 - Trò Chơi Vàng Bạc 52.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 8 - Bản Nhạc Của Đá (Phần 2) 960.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 252.0 / 1800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Học toán 2 990.0 / 1800.0
Đồ thị "đường thẳng" 0.0 / 2100.0
Phương trình 0.0 / 1300.0
Đa giác đều 1200.0 / 1200.0
Nhân 2 trừ 1 1200.0 / 1200.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 1200.0 / 1200.0
PI 400.0 / 400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Truy vấn đồ thị 0.0 / 2100.0
Đường đến trường 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Yagi 0.0 / 1900.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 6 - Nhiều Đường Đi Nhất 756.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 1216.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 50.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 2000.0 / 2000.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (16600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Loop 5 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0
Real Value 600.0 / 600.0
XOR-Sum 1000.0 / 1000.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0

HSG THCS (20580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 280.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0

DHBB (38636.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Đường đẹp 1120.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
FIB3 1600.0 / 1600.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 617.5 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2016.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 1575.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 475.0 / 1900.0

Happy School (15680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 1500.0 / 1500.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (15000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0
Diện tích hình chữ nhật 1600.0 / 1600.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (18739.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2070.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 759.0 / 2300.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 440.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 170.0 / 1700.0

Practice VOI (11070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Trại hè MB 2019) 420.0 / 1400.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1050.0 / 1500.0

Free Contest (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

CSES (230958.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1188.6 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 300.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Apples and Bananas | Táo và Chuối 2000.0 / 2000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Nim Game II | Trò chơi rút que II 1300.0 / 1300.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 1100.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 1400.0 / 1400.0
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer 1600.0 / 1600.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 1300.0 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 1800.0 / 1800.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi 1500.0 / 1500.0
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được 1700.0 / 1700.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 1800.0 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường 0.0 / 2200.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 712.5 / 1900.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5107.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
ngôn ngữ học 107.1 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (25100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0
Đếm dãy 0.0 / 1800.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Codeforces (7320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0
Kỳ nghỉ tốt nhất 720.0 / 1800.0
Two Groups 800.0 / 800.0
Equal Candies 500.0 / 500.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (23660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 720.0 / 1800.0
Chia bánh ngọt 1600.0 / 1600.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
substr 2200.0 / 2200.0
magsum 1900.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

ICPC (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0
A-Skew-ed Reasoning 2400.0 / 2400.0
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 0.0 / 1900.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

Cánh diều (12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (8732.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
RICEATM 1400.0 / 1400.0
Xây dựng đường 1600.0 / 1600.0
JUMPS 900.0 / 900.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Xâu đẹp 1732.5 / 1800.0

THT (41223.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Chia nhóm 128.0 / 1600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Tổng làm tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 1600.0 / 1600.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1400.0 / 1400.0
Nem chua 1400.0 / 1400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Du lịch 1500.0 / 1500.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Hoán đổi 1140.0 / 1900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0
next (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 525.0 / 2100.0
job (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1150.0 / 2300.0

Young ICT Talent (1510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Bộ ba số Pytago 110.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (62924.1 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 2070.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Ma trận 11.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1349.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 160.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 805.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 66.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1368.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 1299.9 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 918.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Function 851.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 1782.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 414.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 1170.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1320.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 2291.5 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 950.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 720.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 1100.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 700.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Liên minh tối thượng 231.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 768.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Chụp ảnh trẻ trâu 1473.2 / 2500.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Activating Robots 2000.0 / 2400.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team