88888888_Py
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(917pp)
(81176.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14100.0 điểm)
DHBB (3479.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
HSG THPT (3860.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (25000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |