TranHoangNguyen

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
PYPY
90%
(1354pp)
AC
21 / 21
PY3
86%
(1200pp)
81%
(1059pp)
AC
3 / 3
PYPY
77%
(1006pp)
AC
13 / 13
PYPY
74%
(956pp)
AC
18 / 18
PYPY
70%
(838pp)
AC
9 / 9
PY3
66%
(730pp)
AC
20 / 20
PYPY
63%
(693pp)
Training (19103.3 điểm)
hermann01 (1880.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2100.0 điểm)
CPP Basic 02 (1230.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Counting sort | 10.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (6988.0 điểm)
contest (2888.9 điểm)
Training Python (1307.1 điểm)
ABC (1000.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
THT Bảng A (2801.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Lập trình cơ bản (401.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Giá trị lớn nhất trên hàng | 100.0 / |
HSG THCS (2136.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
CSES (18736.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Happy School (398.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
THT (823.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
DHBB (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
HSG THPT (553.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Khác (650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
vn.spoj (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Lập trình Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |