cl_anhnnt
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1173
Điểm tối đa
1666
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
PY3
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
C++14
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1191pp)
AC
6 / 6
C++17
83%
(1167pp)
(154157.9 điểm)
Lập trình cơ bản (15550.0 điểm)
HSG THCS (25860.3 điểm)
DHBB (9993.2 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 700.0 / 1400.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (6800.0 điểm)
Practice VOI (90.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 70.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
Happy School (12592.0 điểm)
Lập trình Python (7400.0 điểm)
Free Contest (4160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 560.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
CSES (56810.2 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (29650.0 điểm)
THT (16740.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (25600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |