tk22NguyenNhatAnh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1417
Điểm tối đa
1512
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1800pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1537pp)
AC
32 / 32
C++20
89%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1476pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1334pp)
(136038.2 điểm)
Lập trình cơ bản (18500.0 điểm)
vn.spoj (7273.3 điểm)
HSG THCS (34303.1 điểm)
HSG THPT (6960.0 điểm)
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (8250.0 điểm)
Lập trình Python (13200.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (81502.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2648.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (4040.0 điểm)
THT Bảng A (18050.0 điểm)
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
Cánh diều (25400.0 điểm)
THT (11453.3 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (4500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1525.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 325.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |