tkhoangnguyenvu
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1017
Điểm tối đa
1238
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
39 / 39
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1563pp)
(181920.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15540.0 điểm)
HSG THCS (23493.2 điểm)
DHBB (17400.0 điểm)
vn.spoj (8300.0 điểm)
HSG THPT (4300.0 điểm)
Happy School (8734.0 điểm)
Codeforces (7900.0 điểm)
Practice VOI (2385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 85.0 / 1700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4024.0 điểm)
OLP MT&TN (12724.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (22250.0 điểm)
THT (10130.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (15640.0 điểm)
CSES (12800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2543.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |