tvnhan_ek15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
841
Điểm tối đa
841
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2100pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
12 / 12
C++17
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1627pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1334pp)
(100988.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13471.4 điểm)
HSG THCS (10514.0 điểm)
Happy School (6650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 450.0 / 1800.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (3215.4 điểm)
vn.spoj (833.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 0.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1170.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3102.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 714.3 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 288.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
THT Bảng A (11200.0 điểm)
THT (4680.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (24328.6 điểm)
CSES (39544.2 điểm)
Practice VOI (72.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 72.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |