Champs
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1049
Điểm tối đa
1049
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
PYPY
83%
(1000pp)
(114687.1 điểm)
Lập trình cơ bản (18380.0 điểm)
DHBB (1218.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 200.0 / 400.0 |
HSG THCS (6754.3 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5800.0 điểm)
THT Bảng A (16800.0 điểm)
THT (9050.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |