dongbu123
Phân tích điểm
WA
34 / 39
PY3
100%
(1482pp)
AC
25 / 25
PY2
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
TLE
8 / 12
PY3
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(1042pp)
AC
4 / 4
PAS
83%
(1000pp)
(99076.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11215.0 điểm)
DHBB (4640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3456.0 điểm)
Practice VOI (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 340.0 / 1700.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Giết Titan | 0.0 / 500.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 880.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (5128.6 điểm)
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3647.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 240.0 / 1200.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (10490.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (24300.0 điểm)
CSES (13778.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |