lamnnq
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
986
Điểm tối đa
1378
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (13188.6 điểm)
(94423.3 điểm)
DHBB (2630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 130.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (16983.9 điểm)
HSG THPT (2560.0 điểm)
Happy School (4140.0 điểm)
vn.spoj (33.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
Lập trình Python (3328.6 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (14600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (16300.0 điểm)
THT (4350.0 điểm)
CSES (10962.6 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |